Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outrage
01
sự phẫn nộ, cơn thịnh nộ
the extreme feeling of rage and anger
Các ví dụ
The community 's outrage over the environmental pollution led to protests and petitions.
Sự phẫn nộ của cộng đồng về ô nhiễm môi trường đã dẫn đến các cuộc biểu tình và kiến nghị.
02
tội ác tàn bạo, hành vi man rợ
a deliberately cruel or violent act, often shocking in nature
Các ví dụ
Executing prisoners without trial is a grave outrage.
Hành quyết tù nhân không xét xử là một sự xúc phạm nghiêm trọng.
03
vụ bê bối, sự phẫn nộ
an act that shocks, offends, or violates accepted moral or social standards
Các ví dụ
The scandal was an outrage to the community's values.
Vụ bê bối là một sự xúc phạm đối với các giá trị của cộng đồng.
to outrage
01
phẫn nộ, sốc
to cause someone to become extremely angry or shocked
Các ví dụ
The news of the company 's unethical practices outraged the investors.
Tin tức về các hành vi phi đạo đức của công ty đã khiến các nhà đầu tư phẫn nộ.
02
hiếp dâm, tấn công tình dục
to force someone to engage in sexual activity against their will
Các ví dụ
Outraging individuals is considered a severe criminal offense.
Cưỡng hiếp cá nhân được coi là một tội hình sự nghiêm trọng.
03
xúc phạm, làm ô uế
to violate or desecrate the sacredness, sanctity, or inviolability of a place, object, or language
Các ví dụ
The act outraged the sanctity of the national monument.
Hành động này đã xúc phạm đến sự linh thiêng của di tích quốc gia.
Cây Từ Vựng
outrageous
outrage
out
rage



























