nippy
ni
ˈnɪ
ni
ppy
pi
pi
British pronunciation
/nˈɪpi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nippy"trong tiếng Anh

01

lạnh, sắc

(of weather) having a sharp, cold quality
nippy definition and meaning
example
Các ví dụ
Residents donned jackets to combat the nippy evening temperatures.
Cư dân mặc áo khoác để chống lại nhiệt độ lạnh buổi tối.
02

cay, đậm đà

having a sharp, tangy flavor
example
Các ví dụ
He added a nippy mustard to the sandwich for extra flavor.
Anh ấy đã thêm mù tạt cay vào bánh sandwich để tăng thêm hương vị.
03

nhanh nhẹn, linh hoạt

having the ability to move fast
example
Các ví dụ
His nippy movements helped him evade the tag during the game.
Những chuyển động nhanh nhẹn của anh ấy đã giúp anh ấy tránh được tag trong trò chơi.
04

hay cắn, có xu hướng cắn

(of an animal) having a tendency to bite
example
Các ví dụ
The nippy kitten gave me a little bite when I tried to pet it too quickly.
Chú mèo con hay cắn đã cắn nhẹ tôi khi tôi cố vuốt ve nó quá nhanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store