Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nippy
Các ví dụ
Residents donned jackets to combat the nippy evening temperatures.
Cư dân mặc áo khoác để chống lại nhiệt độ lạnh buổi tối.
Các ví dụ
He added a nippy mustard to the sandwich for extra flavor.
Anh ấy đã thêm mù tạt cay vào bánh sandwich để tăng thêm hương vị.
Các ví dụ
His nippy movements helped him evade the tag during the game.
Những chuyển động nhanh nhẹn của anh ấy đã giúp anh ấy tránh được tag trong trò chơi.
Các ví dụ
The nippy kitten gave me a little bite when I tried to pet it too quickly.
Chú mèo con hay cắn đã cắn nhẹ tôi khi tôi cố vuốt ve nó quá nhanh.
Cây Từ Vựng
nippy
nip



























