quick
quick
kwɪk
kvik
quackquirk

Định nghĩa và ý nghĩa của "quick"trong tiếng Anh

01

nhanh, mau

taking a short time to move, happen, or be done 
quick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
quickest
so sánh hơn
quicker
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chef prepared the meal with quick movements of his hands. 

Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn với những động tác nhanh của tay.

02

nhanh, mau

taking a short amount of time to complete or occur 
Các ví dụ
Brian gave her a quick look before turning back to the conversation. 

Brian nhanh chóng liếc nhìn cô ấy trước khi quay lại cuộc trò chuyện.

03

nhanh, nhanh nhẹn

having rapid movement or speed 
Các ví dụ
His quick reflexes allowed him to catch the ball effortlessly. 

Phản xạ nhanh của anh ấy cho phép anh ấy bắt bóng một cách dễ dàng.

04

nhanh, linh hoạt

easily aroused or excited 
05

nhanh, nhạy bén

apprehending and responding with speed and sensitivity 
06

nhanh, mau

done or happening in a very short amount of time, without delay 
Các ví dụ
She gave a quick response to the email, eager to address the issue. 

Cô ấy đã đưa ra phản hồi nhanh chóng cho email, háo hức giải quyết vấn đề.

01

nhanh chóng, mau lẹ

in a manner that is fast and takes little time 
quick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The emergency response team acted quick to address the situation. 

Đội ứng phó khẩn cấp đã hành động nhanh chóng để giải quyết tình huống.

01

điểm nhạy cảm, chỗ đau

any area of the body that is highly sensitive to pain (as the flesh underneath the skin or a fingernail or toenail) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quicks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng