Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quick
01
nhanh, mau
taking a short time to move, happen, or be done
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
quickest
so sánh hơn
quicker
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chef prepared the meal with quick movements of his hands.
Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn với những động tác nhanh của tay.
Các ví dụ
Brian gave her a quick look before turning back to the conversation.
Brian nhanh chóng liếc nhìn cô ấy trước khi quay lại cuộc trò chuyện.
Các ví dụ
His quick reflexes allowed him to catch the ball effortlessly.
Phản xạ nhanh của anh ấy cho phép anh ấy bắt bóng một cách dễ dàng.
04
nhanh, linh hoạt
easily aroused or excited
05
nhanh, nhạy bén
apprehending and responding with speed and sensitivity
06
nhanh, mau
done or happening in a very short amount of time, without delay
Các ví dụ
She gave a quick response to the email, eager to address the issue.
Cô ấy đã đưa ra phản hồi nhanh chóng cho email, háo hức giải quyết vấn đề.
quick
01
nhanh chóng, mau lẹ
in a manner that is fast and takes little time
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The emergency response team acted quick to address the situation.
Đội ứng phó khẩn cấp đã hành động nhanh chóng để giải quyết tình huống.
Quick
01
điểm nhạy cảm, chỗ đau
any area of the body that is highly sensitive to pain (as the flesh underneath the skin or a fingernail or toenail)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quicks
Cây Từ Vựng
quickly
quickness
quick



























