Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swift
Các ví dụ
The swift current of the river made swimming dangerous.
Dòng chảy nhanh của con sông khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm.
02
nhanh chóng, mau lẹ
occurring promptly, often with notable speed or efficiency
Các ví dụ
The swift resolution of the conflict restored peace to the community.
Giải quyết nhanh chóng xung đột đã khôi phục hòa bình cho cộng đồng.
Swift
Cây Từ Vựng
swiftly
swiftness
swift



























