Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swiftly
01
nhanh chóng, mau lẹ
in a quick or immediate way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The wind blew swiftly through the tall grass.
Gió thổi nhanh qua đám cỏ cao.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhanh chóng, mau lẹ