Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blistering
01
thiêu đốt, nóng như thiêu
regarding extremely hot temperatures, often causing discomfort or injury
Các ví dụ
The blistering temperatures caused the asphalt on the roads to soften and bubble.
Nhiệt độ thiêu đốt khiến nhựa đường trên các con đường mềm ra và nổi bong bóng.
02
gay gắt, chua chát
having a harshly critical or severe tone
Các ví dụ
The actor faced a blistering review for his performance.
Diễn viên đối mặt với một bài đánh giá khắc nghiệt về màn trình diễn của mình.
Blistering
01
tạo mụn nước, áp dụng chất gây phồng rộp
a medical practice of creating blisters to increase blood flow and aid healing
Các ví dụ
Blistering has historical uses in veterinary care for healing.
Tạo mụn nước có công dụng lịch sử trong chăm sóc thú y để chữa lành.
Cây Từ Vựng
blistering
blister



























