Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quick
01
nhanh, mau
taking a short time to move, happen, or be done
Các ví dụ
The runner sprinted with quick strides towards the finish line.
Người chạy đã chạy nước rút với những bước chân nhanh về phía vạch đích.
Các ví dụ
I took a quick shower before heading out to the party.
Tôi đã tắm nhanh trước khi đi dự tiệc.
Các ví dụ
The quick rabbit darted across the field to escape the predator.
Con thỏ nhanh nhẹn lao qua cánh đồng để thoát khỏi kẻ săn mồi.
04
nhanh, linh hoạt
easily aroused or excited
05
nhanh, nhạy bén
apprehending and responding with speed and sensitivity
06
nhanh, mau
done or happening in a very short amount of time, without delay
Các ví dụ
She made a quick decision to leave the meeting when things became chaotic.
Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng rời khỏi cuộc họp khi mọi thứ trở nên hỗn loạn.
quick
01
nhanh chóng, mau lẹ
in a manner that is fast and takes little time
Các ví dụ
He had to learn real quick how to get along.
Anh ấy phải học cách hòa hợp rất nhanh.
Quick
01
điểm nhạy cảm, chỗ đau
any area of the body that is highly sensitive to pain (as the flesh underneath the skin or a fingernail or toenail)
Cây Từ Vựng
quickly
quickness
quick



























