nitpick
nit
ˈnɪt
nit
pick
pɪk
pik
British pronunciation
/nˈɪtpɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitpick"trong tiếng Anh

to nitpick
01

bới lông tìm vết, chỉ trích những chi tiết nhỏ nhặt

to find fault or criticize small, insignificant details
example
Các ví dụ
Do n't nitpick every decision; sometimes, it's okay to go with the flow.
Đừng xét nét từng quyết định; đôi khi, cứ thuận theo tự nhiên cũng tốt.

Cây Từ Vựng

nitpicker
nitpicking
nitpick
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store