Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to nitpick
01
bới lông tìm vết, chỉ trích những chi tiết nhỏ nhặt
to find fault or criticize small, insignificant details
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
nitpick
ngôi thứ ba số ít
nitpicks
hiện tại phân từ
nitpicking
quá khứ đơn
nitpicked
quá khứ phân từ
nitpicked
Các ví dụ
Do n't nitpick every decision; sometimes, it's okay to go with the flow.
Đừng xét nét từng quyết định; đôi khi, cứ thuận theo tự nhiên cũng tốt.



























