to mingle
Pronunciation
/ˈmɪŋɡəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mingle"trong tiếng Anh

to mingle
01

trộn lẫn, hòa quyện

to mix with other things
Intransitive
to mingle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mingle
ngôi thứ ba số ít
mingles
hiện tại phân từ
mingling
quá khứ đơn
mingled
quá khứ phân từ
mingled
Các ví dụ
When it rains, the scents of wet soil and flowers mingle in the air.
Khi trời mưa, mùi hương của đất ẩm và hoa hòa quyện trong không khí.
02

giao lưu, hòa nhập

to socialize and interact with others at a social event or gathering
Intransitive: to mingle | to mingle with sb
Các ví dụ
He felt a bit nervous at first, but soon found it easy to mingle with the other guests at the wedding reception.
Lúc đầu anh ấy cảm thấy hơi lo lắng, nhưng chẳng mấy chốc thấy dễ dàng giao lưu với các vị khách khác tại tiệc cưới.
03

trộn lẫn, hòa quyện

to become mixed or blended together
Intransitive: to mingle | to mingle with sth
Các ví dụ
As the seasons changed, the scents of spring flowers and freshly cut grass mingled in the air.
Khi các mùa thay đổi, hương thơm của hoa xuân và cỏ mới cắt hòa quyện trong không khí.
04

trộn, kết hợp

to combine different elements actively
Transitive: to mingle different elements
Các ví dụ
The architect plans to mingle traditional and modern architectural styles in the new building design.
Kiến trúc sư dự định pha trộn phong cách kiến trúc truyền thống và hiện đại trong thiết kế tòa nhà mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng