mere
mere
mɪə
mie
merge

Định nghĩa và ý nghĩa của "mere"trong tiếng Anh

01

đơn thuần, chỉ là

used to emphasize that something is nothing more than what is explicitly stated 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
His apology seemed a mere formality, lacking sincerity and depth. 

Lời xin lỗi của anh ấy dường như chỉ là một sự hình thức, thiếu chân thành và sâu sắc.

02

đơn giản, chỉ là

used to highlight that even the slightest suggestion or presence of something is enough to have a significant impact on a situation or a person's mood 
Các ví dụ
She found solace in the mere sound of rain tapping against her window. 

Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong chỉ âm thanh mưa rơi vào cửa sổ.

03

chỉ là, đơn giản

used to highlight how insignificant, minor, or small something is 
Các ví dụ
It's a mere scratch. 

Đó chỉ là một vết xước nhỏ.

01

một cái ao nhỏ, một hồ nước nông

a small, shallow pond or lake, typically natural and often found in a rural or isolated setting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
meres
Các ví dụ
The children loved to play by the mere, watching the ducks glide across the water. 

Bọn trẻ thích chơi gần ao nhỏ, ngắm nhìn những con vịt lướt trên mặt nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng