mercy
mer
ˈmɜ:
cy
si
si
merry

Định nghĩa và ý nghĩa của "mercy"trong tiếng Anh

01

lòng thương xót, sự khoan dung

compassion shown toward someone who could be punished, especially by a person or authority responsible for justice 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The judge showed mercy and reduced the sentence. 

Thẩm phán đã thể hiện lòng thương xót và giảm án.

02

lòng thương xót, lòng khoan dung

an inclination to show kindness or forgiveness toward others 
Các ví dụ
She treated everyone with mercy, even her rivals. 

Cô ấy đối xử với mọi người bằng lòng thương xót, ngay cả với đối thủ của mình.

03

lòng thương xót, lòng trắc ẩn

a deep emotional response that inspires one to act with kindness or empathy toward another's misfortune 
Các ví dụ
Mercy stirred in her heart as she watched the child shiver in the cold. 

Lòng thương xót dậy lên trong trái tim cô khi cô nhìn đứa trẻ run rẩy vì lạnh.

04

lòng thương xót, sự khoan dung

the act of relieving suffering or distress 
Các ví dụ
The volunteers brought mercy to the disaster victims. 

Các tình nguyện viên đã mang lòng thương xót đến cho nạn nhân thảm họa.

05

ân huệ, phước lành

a blessing, favor, or fortunate circumstance for which one feels gratitude 
Các ví dụ
It was a mercy that the storm passed without causing damage. 

Đó là một ân huệ khi cơn bão đi qua mà không gây thiệt hại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng