Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to let out
01
thốt ra, bật ra
to make a sudden, uncontrolled vocal sound as a reaction to an emotion
Transitive: to let out a vocal sound
Các ví dụ
The injured child let out a piercing scream of pain, alerting their parents to their distress.
Đứa trẻ bị thương thốt lên một tiếng kêu đau đớn xé lòng, báo động cho cha mẹ biết về nỗi đau của mình.
02
tiết lộ, bật mí
to reveal confidential information to the public
Transitive: to let out confidential information
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
let
thì hiện tại
let out
ngôi thứ ba số ít
lets out
hiện tại phân từ
letting out
quá khứ đơn
let out
quá khứ phân từ
let out
Các ví dụ
The anonymous source let the details of the government's secret operation out, causing a political uproar and international tensions.
Nguồn tin ẩn danh đã tiết lộ chi tiết về hoạt động bí mật của chính phủ, gây ra một cuộc náo động chính trị và căng thẳng quốc tế.
03
nới rộng, làm lỏng ra
to alter a garment to increase its overall size or looseness
Transitive: to let out a garment
Các ví dụ
The seamstress let out the seams of the dress to make it fit the growing child.
Thợ may đã nới rộng các đường may của chiếc váy để nó vừa với đứa trẻ đang lớn.
04
loại trừ, giải phóng
to eliminate someone from a possibility or obligation
Transitive: to let out sb
Các ví dụ
The detective informed the witness that their alibi had been verified, letting them out as a suspect in the crime.
Thám tử thông báo với nhân chứng rằng alibi của họ đã được xác minh, loại bỏ họ khỏi danh sách nghi phạm trong vụ án.
05
cho ra, giải phóng
to allow someone or something to exit a confined space
Transitive: to let out sb/sth
Các ví dụ
The jail guard let out the prisoner for their daily exercise.
Cai ngục đã cho ra tù nhân để họ tập thể dục hàng ngày.
06
kết thúc, cho ra
(of classes, movies, meetings, etc.) to reach an end, allowing participants to depart
Intransitive
Các ví dụ
The school bell rang, signaling that the school day had let out, and students erupted from their classrooms.
Chuông trường vang lên, báo hiệu ngày học đã kết thúc, và học sinh ùa ra từ các lớp học của họ.



























