das Pilates
Pronunciation
/piːlˈɑːtəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilates"trong tiếng Đức

Das Pilates
01

Phương pháp tập luyện nơi các động tác kiểm soát cải thiện sức mạnh và tư thế, Pilates

Trainingsmethode, bei der durch kontrollierte Bewegungen Kraft und Haltung verbessert werden
das Pilates definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Pilates
Các ví dụ
Pilates kombiniert Krafttraining mit kontrollierten Bewegungen und tiefer Atmung.
Pilates kết hợp tập luyện sức mạnh với các chuyển động có kiểm soát và hít thở sâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng