das pilates
pi
pi
pi
la
ˈla:
la
tes
təs
tēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilates"trong tiếng Đức

Das Pilates
01

Phương pháp tập luyện nơi các động tác kiểm soát cải thiện sức mạnh và tư thế, Pilates

Trainingsmethode, bei der durch kontrollierte Bewegungen Kraft und Haltung verbessert werden 
das Pilates definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Pilates
Các ví dụ
Viele Menschen machen Pilates, um fit zu bleiben. 

Nhiều người tập Pilates để giữ dáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng