ankommen
an
ˈan
an
ko
kaw
mmen
mən
mēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "ankommen"trong tiếng Đức

ankommen
01

đến

An einem Ort eintreffen 
ankommen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
kommen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
komme an
ngôi thứ ba số ít
kommt an
hiện tại phân từ
ankommend
quá khứ đơn
kam an
quá khứ phân từ
angekommen
Các ví dụ
Der Zug kommt um 18 Uhr an. 

Tàu đến lúc 18 giờ.

02

quan trọng, có ý nghĩa

Von Bedeutung sein 
ankommen definition and meaning
Các ví dụ
Es kommt darauf an, wie schnell du lernst. 

Phụ thuộc vào việc bạn học nhanh như thế nào.

03

áp đảo, tràn ngập

Verstanden oder gelernt werden 
ankommen definition and meaning
Các ví dụ
Eine große Angst kam plötzlich über ihn an. 

Một nỗi sợ hãi lớn bỗng nhiên ập đến với anh ta.

04

được đón nhận tốt, được đánh giá cao

Positive Reaktion hervorrufen 
ankommen definition and meaning
Các ví dụ
Sein Buch ist beim Publikum gut angekommen. 

Cuốn sách của anh ấy đã được đón nhận tốt bởi công chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng