Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ankündigung
01
thông báo, tuyên bố
Mitteilung darüber, dass etwas bald passieren wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ankündigungen
dạng sở hữu cách
Ankündigung
Các ví dụ
Die Ankündigung der Veranstaltung kam per E-Mail.
Thông báo về sự kiện đã được gửi qua email.
LanGeek



























