die ankündigung
an
ˈan
an
kün
kʏn
kun
di
di
gung
gʊng
goong

Định nghĩa và ý nghĩa của "ankündigung"trong tiếng Đức

Die Ankündigung
01

thông báo, tuyên bố

Mitteilung darüber, dass etwas bald passieren wird 
die Ankündigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ankündigung
dạng số nhiều
Ankündigungen
Các ví dụ
Die Ankündigung der Veranstaltung kam per E-Mail. 

Thông báo về sự kiện đã được gửi qua email.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng