Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ankündigung
[gender: feminine]
01
thông báo, tuyên bố
Mitteilung darüber, dass etwas bald passieren wird
Các ví dụ
Die Ankündigung wurde an die Wand gehängt.
Thông báo đã được treo lên tường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thông báo, tuyên bố