die anlage
an
ˈan
an
la
la:
la
ge
ansageablageanklage

Định nghĩa và ý nghĩa của "anlage"trong tiếng Đức

Die Anlage
01

cơ sở, thiết bị

Ein gebautes oder technisches System 
die Anlage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anlage
dạng số nhiều
Anlagen
Các ví dụ
Die neue Sportanlage hat einen Pool und Tennisplätze. 

Cơ sở thể thao mới có một hồ bơi và sân quần vợt.

02

tệp đính kèm, phụ lục

Ein Dokument, das einer Nachricht beigefügt ist 
die Anlage definition and meaning
Các ví dụ
Die Anlagen zum Vertrag fehlen. 

Các tài liệu đính kèm của hợp đồng bị thiếu.

03

thiết bị, máy móc

Ein technisches Gerät oder System 
die Anlage definition and meaning
Các ví dụ
Unsere Heizungsanlage ist kaputt. 

Hệ thống sưởi của chúng tôi bị hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng