Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ankündigen
01
thông báo, tuyên bố
Etwas vorher offiziell bekanntgeben
Các ví dụ
Er hat seinen Rücktritt angekündigt.
Ông ấy đã thông báo việc từ chức của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thông báo, tuyên bố