ankündigen
an
ˈan
an
kün
kʏn
kun
digen
dɪgn
dign

Định nghĩa và ý nghĩa của "ankündigen"trong tiếng Đức

ankündigen
01

thông báo, tuyên bố

Etwas vorher offiziell bekanntgeben 
ankündigen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
kündigen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
kündige an
ngôi thứ ba số ít
kündigt an
hiện tại phân từ
ankündigend
quá khứ đơn
kündigte an
quá khứ phân từ
angekündigt
Các ví dụ
Die Firma hat neue Produkte angekündigt. 

Công ty đã công bố sản phẩm mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng