anklagen
anklagen
ankla:gng
anklagng
anklebenanfragen

Định nghĩa và ý nghĩa của "anklagen"trong tiếng Đức

anklagen
01

buộc tội, tố cáo

Jemanden offiziell eines Verbrechens oder Fehlverhaltens zu beschuldigen 
anklagen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
klagen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
klage an
ngôi thứ ba số ít
klagt an
hiện tại phân từ
anklagend
quá khứ đơn
klagte an
quá khứ phân từ
angeklagt
Các ví dụ
Die Polizei klagt den Verdächtigen an. 

Cảnh sát buộc tội nghi phạm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng