einflussreicheinteilung
trên 7
einflussreicheinteilung
einflussreich[adj]
einfügen[v]

chèn,thêm vào

einfühlsam[adj]

thấu cảm,thông cảm

einfuhr[n]

nhập khẩu,nhập cảnh

einführen[v]

nhập khẩu,đưa vào

einführung[n]

phần giới thiệu,lời mở đầu

einführungsseminar[n]
eingabe[n]

đơn xin,yêu cầu

eingang[n]

lối vào,cổng vào

eingeben[v]
eingefahren[adj]

được thiết lập,theo thói quen

eingehen[v]

chấp nhận,đồng ý

eingreifen[v]
eingriff[n]

can thiệp,thủ thuật

einhaken[v]

móc vào,gắn bằng móc

einheimisch[adj]

bản địa,bản xứ

einheimische[n]

người bản địa,cư dân địa phương

einheimischer[n]

người bản địa,cư dân

einheit[n]
einheitlich[adj]

đồng nhất

einheitskultur[n]
einholen[v]
einig[adj]

một vài

einige[pron]
einigen[v]

đồng ý,thỏa thuận

einigermaßen[adv]

khá,phần nào

einigung[n]

thỏa thuận,hiệp định

einkauf[n]

mua sắm,sự mua

einkaufen[v]

đi mua sắm,mua đồ

einkaufsbeutel[n]
einkaufsliste[n]
einkaufspassage[n]

khu mua sắm có mái che,hành lang mua sắm

einkaufstrip[n]
einkaufstüte[n]
einkaufszentrum[n]

trung tâm mua sắm,khu mua sắm

einkommen[n]

thu nhập,lợi tức

einladen[v]

mời,thỉnh

einladung[n]

lời mời,giấy mời

einlage[n]
einlass[n]
einlassen[v]
einlegen[v]
einleiten[v]
einleitung[n]
einleitungssatz[n]
einleuchten[v]

có vẻ hợp lý,trở nên rõ ràng

einliefern[v]
einloggen[v]
einlösen[v]
einmal[adv]

một lần,duy nhất

einmischen[v]

can thiệp,xen vào

einmischung[n]

sự can thiệp,sự xen vào

einnahme[n]

thu nhập,doanh thu

einnahmequelle[n]

nguồn thu nhập,phương tiện sinh sống

einnehmen[v]

kiếm được,thu được

einordnen[v]
einpacken[v]

đóng gói,bọc lại

einparken[v]
einprägen[v]

giải thích rõ ràng,truyền đạt

einräumen[v]
einreiben[v]

xoa bóp,thoa và xoa đều

einreichen[v]

nộp,trình

einrichten[v]

bố trí,thiết lập

einrichtung[n]

nội thất,đồ đạc

einsam[adj]

cô đơn,cô lập

einsamkeit[n]

sự cô đơn,sự cô lập

einsatz[n]

sử dụng,áp dụng

einsatzbereitschaft[n]
einsatzkleidung[n]
einschalten[v]

bật,kích hoạt

einschätzen[v]

ước tính,đánh giá

einschätzung[n]

đánh giá,nhận định

einschienenbahn[n]
einschießen[v]
einschlafen[v]

ngủ thiếp đi,chìm vào giấc ngủ

einschlagen[v]
einschließlich[prep]

bao gồm,kể cả

einschneiden[v]
einschränken[v]
einschränkung[n]

hạn chế,giới hạn

einschreiben[n][v]

thư bảo đảm,thư đăng ký • đăng ký,ghi danh

einschreibung[n]

đăng ký nhập học,ghi danh

einsehen[v]

hiểu,nhận ra

einseitig[adj]

thiên vị,một chiều

einsetzen[v]

thuê,sử dụng

einsicht[n]
einsichtig[adj]

hợp lý,dễ hiểu

einsparen[v]
einsparmaßnahme[n]
einspeisen[v]

cấp vào

einspielen[v]
einspurig[adj]

một làn xe,đơn làn

einstecktuch[n]
einsteigen[v]

lên

einstellen[v]

tuyển dụng,thuê mướn

einstellung[n]

thái độ,quan điểm

einstig[adj]

cũ,trước đây

eintauchen[v]

nhúng,ngâm

einteiler[n]

bộ đồ liền,trang phục một mảnh

einteilung[n]
LanGeek
Tải Ứng Dụng