einleuchten
Pronunciation
/ˈaɪ̯nˌlɔɪ̯çtn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einleuchten"trong tiếng Đức

einleuchten
01

có vẻ hợp lý, trở nên rõ ràng

Plötzlich verständlich oder logisch erscheinen
einleuchten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
leuchten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
leuchte ein
ngôi thứ ba số ít
leuchtet ein
hiện tại phân từ
einleuchtend
quá khứ đơn
leuchtete ein
quá khứ phân từ
eingeleuchtet
Các ví dụ
Sein Argument leuchtete dem Richter ein.
Lập luận của anh ta đã trở nên rõ ràng đối với thẩm phán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng