Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einsam
01
cô đơn, cô lập
Ohne Gesellschaft sein und sich allein fühlen
Các ví dụ
Der alte Mann fühlte sich in dem großen Haus sehr einsam.
Ông già cảm thấy rất cô đơn trong ngôi nhà lớn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cô đơn, cô lập