Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einpacken
01
đóng gói, bọc lại
Gegenstände in Behältnisse legen oder in Material hüllen
Các ví dụ
Vergiss nicht, die Geschenke schön einzupacken!
Đừng quên gói quà thật đẹp nhé!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đóng gói, bọc lại