Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einpacken
01
đóng gói, bọc lại
Gegenstände in Behältnisse legen oder in Material hüllen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
packen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
packe ein
ngôi thứ ba số ít
packt ein
hiện tại phân từ
einpackend
quá khứ đơn
packte ein
quá khứ phân từ
eingepackt
Các ví dụ
Vergiss nicht, die Geschenke schön einzupacken!
Đừng quên gói quà thật đẹp nhé!
Cây Từ Vựng
einpacken
ein
packen



























