eingeben
Pronunciation
/ˈaɪ̯nɡeːbən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eingeben"trong tiếng Đức

eingeben
01

-, -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
geben
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
gab ein
quá khứ phân từ
eingegeben
Các ví dụ
Bitte geben Sie Ihr Passwort ein, um sich anzumelden.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng