Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eingeben
01
-, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
geben
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
gab ein
quá khứ phân từ
eingegeben
Các ví dụ
Bitte geben Sie Ihr Passwort ein, um sich anzumelden.
Cây Từ Vựng
eingeben
ein
geben



























