Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einheitlich
01
đồng nhất
Überall gleich oder ohne Unterschiede
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am einheitlichsten
so sánh hơn
einheitlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir haben eine einheitliche Meinung dazu.
Chúng tôi có một ý kiến thống nhất về điều đó.



























