einheitlich
Pronunciation
/ˈʔaɪnhaɪtlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einheitlich"trong tiếng Đức

einheitlich
01

đồng nhất

Überall gleich oder ohne Unterschiede
einheitlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am einheitlichsten
so sánh hơn
einheitlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir haben eine einheitliche Meinung dazu.
Chúng tôi có một ý kiến thống nhất về điều đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng