einheitlich
einheitlich
aɪ̯nhaɪ̯tlɪç
ainhaitlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "einheitlich"trong tiếng Đức

einheitlich
01

đồng nhất

Überall gleich oder ohne Unterschiede 
einheitlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am einheitlichsten
so sánh hơn
einheitlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Alle Schüler tragen eine einheitliche Kleidung. 

Tất cả học sinh mặc trang phục đồng nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng