Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chercher
01
tìm kiếm, tìm tòi
tenter de trouver quelque chose ou quelqu'un
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
cherche
ngôi thứ nhất số nhiều
cherchons
ngôi thứ nhất thì tương lai
chercherai
hiện tại phân từ
cherchant
quá khứ phân từ
cherché
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
cherchions
Các ví dụ
Ils cherchent un appartement à louer.
Họ đang tìm kiếm một căn hộ để thuê.
02
cố gắng, nỗ lực
s'efforcer de faire quelque chose
Các ví dụ
Nous cherchons à améliorer nos méthodes de travail.
Chúng tôi tìm cách cải thiện phương pháp làm việc của mình.
03
tìm kiếm, cố gắng đạt được
s'efforcer d'obtenir quelque chose
Các ví dụ
Nous cherchons la réussite dans nos projets.
Chúng tôi tìm kiếm thành công trong các dự án của mình.
04
khiêu khích, gây rắc rối
mettre quelqu'un dans une situation difficile ou conflictuelle
Các ví dụ
Il cherche toujours à provoquer ses collègues.
Anh ấy luôn tìm cách khiêu khích đồng nghiệp của mình.
05
tìm kiếm nhau, cố gắng tìm thấy nhau
être en quête l'un de l'autre ou essayer de se retrouver
Các ví dụ
Les amoureux se cherchent dans la foule.
Những người yêu nhau tìm kiếm nhau trong đám đông.



























