to hold on
hold
həʊld
hewld
on
ɒn
on

Định nghĩa và ý nghĩa của "hold on"trong tiếng Anh

to hold on
01

chờ, đợi

to tell someone to wait or pause what they are doing momentarily 
to hold on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
hold
thì hiện tại
hold on
ngôi thứ ba số ít
holds on
hiện tại phân từ
holding on
quá khứ đơn
held on
quá khứ phân từ
held on
Các ví dụ
The referee instructed the athletes to hold on while they reviewed the video replay. 

Trọng tài yêu cầu các vận động viên chờ đợi trong khi họ xem lại đoạn phát lại video.

02

kiên trì, bám trụ

to continue a course of action despite the difficulties or dangers 
to hold on definition and meaning
Các ví dụ
The marathon runner felt exhausted but managed to hold on and finish the race. 

Vận động viên marathon cảm thấy kiệt sức nhưng đã cố gắng kiên trì và hoàn thành cuộc đua.

03

giữ chặt, bám vào

to continue to keep a firm grip or physical contact with something or someone 
Các ví dụ
She told her child to hold on to the railing while climbing the stairs. 

Cô ấy bảo con mình bám vào tay vịn khi leo cầu thang.

04

giữ máy, chờ

to maintain a connection during a phone call, typically while waiting for someone to return or provide information 
Các ví dụ
Please hold on, I'll transfer you to the right department. 

Xin vui lòng giữ máy, tôi sẽ chuyển bạn đến đúng bộ phận.

05

giữ, bảo quản

to maintain possession of something 
Các ví dụ
He decided to hold on to his old car instead of buying a new one. 

Anh ấy quyết định giữ chiếc xe cũ của mình thay vì mua một chiếc mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng