Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cô ấy nhìn những hạt mưa đá nảy lên khỏi cửa sổ trong cơn bão.
lời chào nồng nhiệt, sự đón tiếp nhiệt liệt
Người anh hùng trở về nhận được một lời chào mừng từ đám đông.
cơn mưa, trận mưa
Những người biểu tình đã ném một trận mưa cà chua vào sân khấu.
mưa đá, rơi mưa đá
Bầu trời tối sầm lại, và chẳng mấy chốc bắt đầu mưa đá, rơi xuống đất những hạt băng nhỏ.
hoan hô, ca ngợi
Người hâm mộ hoan hô vận động viên vì phá kỷ lục với một tràng pháo tay đứng và tiếng reo hò.
chào, hoan hô
Những người lính chào đón chỉ huy của họ bằng một lời chào trang trọng.
gọi, chào
Cô ấy gọi bạn mình từ đám đông, vẫy tay để được nhìn thấy.
đến từ, có nguồn gốc từ
Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở vùng Trung Tây.
gọi, ra hiệu dừng
Cô ấy gọi một chiếc taxi trong cơn mưa như trút nước để về nhà nhanh chóng.



























