Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to guide
01
hướng dẫn, dẫn đường
to show the correct way or place to someone
Transitive: to guide sb/sth somewhere
Các ví dụ
A lighthouse serves to guide ships safely into the harbor.
Một ngọn hải đăng có nhiệm vụ hướng dẫn tàu thuyền vào cảng một cách an toàn.
02
hướng dẫn, định hướng
to direct or influence someone's motivation or behavior
Transitive: to guide sb/sth
Các ví dụ
His mentor worked hard to guide him through his career challenges.
Người cố vấn của anh ấy đã làm việc chăm chỉ để hướng dẫn anh ấy vượt qua những thách thức trong sự nghiệp.
Guide
01
hướng dẫn viên, người cố vấn
a person who leads or advises others on the way to go
Các ví dụ
The experienced sailor was a guide for the crew during the storm.
Thủy thủ giàu kinh nghiệm là hướng dẫn viên cho thủy thủ đoàn trong cơn bão.
1.1
hướng dẫn viên, người dẫn đường
a person whose job is to take tourists to interesting places and show them around
Dialect
American
Các ví dụ
She works as a guide at the local museum, explaining the history behind each artifact.
Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên tại bảo tàng địa phương, giải thích lịch sử đằng sau mỗi hiện vật.
02
hướng dẫn, chú giải
a tool that explains symbols, colors, or codes on a map, chart, or diagram to make it easier to understand
Các ví dụ
The infographic included a detailed guide to help readers decode the icons and abbreviations.
Infographic bao gồm một hướng dẫn chi tiết để giúp người đọc giải mã các biểu tượng và chữ viết tắt.
03
tiêu chuẩn, mô hình
a standard or model used for comparison or reference
Các ví dụ
The recipe book acts as a guide for novice cooks learning new dishes.
Sách công thức nấu ăn đóng vai trò là hướng dẫn cho những đầu bếp mới học các món ăn mới.
Cây Từ Vựng
guidance
guided
guiding
guide



























