Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trò đùa, câu chuyện cười
Nghệ sĩ hài đã trình bày một loạt trò đùa hài hước về cuộc sống hàng ngày, khiến đám đông cười phá lên.
miếng bịt miệng, vòng ngậm
sự kiểm duyệt, sự bịt miệng
nghẹn, oẹ
Anh ấy bắt đầu nghẹn vì miếng thức ăn mắc trong cổ họng.
buồn nôn, muốn ói
Mùi hôi mạnh từ thùng rác khiến cô ấy buồn nôn một cách không kiểm soát được.
nói đùa, chọc cười
Nghệ sĩ hài bắt đầu phần biểu diễn của mình bằng cách đùa về sự lúng túng của những buổi hẹn hò đầu tiên.
bịt miệng, ngăn chặn tự do ngôn luận
Chính phủ đã cố gắng bịt miệng báo chí.
làm cho nghẹn, gây buồn nôn
Vị đắng của thuốc suýt nữa khiến cô nôn ọe, nhưng cô vẫn nuốt nó.
bịt miệng, bắt im lặng
Cảnh sát đe dọa sẽ bịt miệng anh ta nếu anh ta tiếp tục lên tiếng trong quá trình điều tra.



























