gage
gage
geɪʤ
geij
/ɡˈe‍ɪd‍ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gage"trong tiếng Anh

01

cỏ, cần sa

street names for marijuana
gage definition and meaning
02

dụng cụ đo, thiết bị đo lường

a measuring instrument for measuring and indicating a quantity such as the thickness of wire or the amount of rain etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gages
01

đặt cược, cá cược

place a bet on
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gage
ngôi thứ ba số ít
gages
hiện tại phân từ
gaging
quá khứ đơn
gaged
quá khứ phân từ
gaged
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng