Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
foolish
01
ngu ngốc, không thận trọng
displaying poor judgment or a lack of caution
Các ví dụ
His foolish attempt to fix the car without experience resulted in damage.
Nỗ lực ngu ngốc của anh ấy để sửa chiếc xe mà không có kinh nghiệm đã dẫn đến thiệt hại.
02
ngu ngốc, dại dột
(of a person) not thinking or behaving wisely
Các ví dụ
His foolish tendencies often cause misunderstandings with his friends.
Những khuynh hướng ngu ngốc của anh ấy thường gây hiểu lầm với bạn bè.



























