Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to flare up
01
bùng lên, trở nên căng thẳng
to suddenly become more intense, especially in terms of a situation or conflict
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
flare
thì hiện tại
flare up
ngôi thứ ba số ít
flares up
hiện tại phân từ
flaring up
quá khứ đơn
flared up
quá khứ phân từ
flared up
Các ví dụ
The argument between the neighbors flared up again, and the police were called.
Cuộc tranh cãi giữa những người hàng xóm bùng lên một lần nữa, và cảnh sát đã được gọi.
02
bùng lên, bốc cháy dữ dội
(of fire, flames, etc.) to suddenly and strongly increase in brightness or intensity
Các ví dụ
The wildfire flared up due to strong winds, making it more challenging to control.
Cháy rừng bùng lên do gió mạnh, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn.
03
bùng nổ, nổi giận
to suddenly become angry or agitated
Các ví dụ
His patience finally ran out, and he flared up at the constant interruptions.
Sự kiên nhẫn của anh ấy cuối cùng đã cạn kiệt, và anh ấy bùng nổ vì những gián đoạn liên tục.
04
bùng phát, tái phát
(of an illness or disease) to suddenly worsen or become active again after a period of improvement
Các ví dụ
Her arthritis flared up after a period of remission, causing severe pain in her joints.
Bệnh viêm khớp của cô ấy bùng phát sau một thời gian thuyên giảm, gây ra cơn đau dữ dội ở các khớp.



























