abnormally
ab
æb
āb
nor
ˈnɔ:
naw
ma
lly
li
li
informallynormallyformally

Định nghĩa và ý nghĩa của "abnormally"trong tiếng Anh

abnormally
01

một cách bất thường, không bình thường

not in a typical or expected manner 
abnormally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She behaved abnormally during the meeting, drawing everyone's attention. 

Cô ấy cư xử bất thường trong cuộc họp, thu hút sự chú ý của mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng