Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abnormal
01
bất thường, khác thường
different from what is usual or expected
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abnormal
so sánh hơn
more abnormal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The abnormal behavior of the animal raised concerns among the researchers.
Hành vi bất thường của con vật đã gây ra lo ngại giữa các nhà nghiên cứu.
Cây Từ Vựng
abnormality
abnormally
abnormal
normal
norm



























