Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fiery
01
rực lửa, cháy bỏng
having an intense shade of orange or red, like the colors of fire or molten lava
Các ví dụ
The fiery leaves on the trees signaled the arrival of autumn.
Những chiếc lá rực lửa trên cây báo hiệu sự đến của mùa thu.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fieriest
so sánh hơn
fierier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fiery blaze consumed the old building in minutes.
Ngọn lửa rực cháy đã thiêu rụi tòa nhà cũ trong vài phút.
03
nồng nhiệt, đam mê
characterized by intensity, passion, or strong emotion
Các ví dụ
Despite the disagreement, their discussion remained fiery but respectful.
Mặc dù bất đồng, cuộc thảo luận của họ vẫn sôi nổi nhưng tôn trọng.
04
dễ cháy, mãnh liệt
easily ignitable or capable of burning intensely
Các ví dụ
The fiery material used in the construction of the fireworks ensured a spectacular display.
Vật liệu dễ cháy được sử dụng trong việc xây dựng pháo hoa đảm bảo một màn trình diễn ngoạn mục.
Các ví dụ
The fiery salsa left a lasting impression with its intense heat and bold flavors.
Sốt salsa nóng bỏng đã để lại ấn tượng lâu dài với hương vị mạnh mẽ và cay nồng.



























