Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fetish
01
sự sùng bái, nỗi ám ảnh
a strong and unusual attachment or obsession with a particular object, idea, or activity
Các ví dụ
The artist 's fetish for symmetry was evident in all her paintings, each meticulously balanced and harmonious.
Ám ảnh của nghệ sĩ với sự đối xứng rõ ràng trong tất cả các bức tranh của cô, mỗi bức đều được cân bằng và hài hòa một cách tỉ mỉ.
1.1
tượng thờ, tượng thờ tình dục
a sexual fixation in which arousal is unusually centered on a specific object, article of clothing, or body part, often to the point of overriding typical sexual interest
Các ví dụ
She spoke openly about her fetish for leather garments.
Cô ấy đã nói một cách cởi mở về sự ám ảnh tình dục của mình đối với quần áo bằng da.
02
vật tổ, bùa hộ mệnh
an object thought to possess magical powers or to bring good luck, often used in rituals or as a protective charm
Các ví dụ
The villagers revered the stone as a sacred fetish.
Người dân làng tôn kính hòn đá như một vật thần thiêng liêng.
Cây Từ Vựng
fetishism
fetishist
fetishize
fetish



























