Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fetish
01
sự sùng bái, nỗi ám ảnh
a strong and unusual attachment or obsession with a particular object, idea, or activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fetishes
Các ví dụ
Sarah had a fetish for collecting vintage postcards, often spending hours scouring flea markets and antique shops for rare finds.
Sarah có một nỗi ám ảnh với việc sưu tập bưu thiếp cổ điển, thường dành hàng giờ lục lọi các chợ trời và cửa hàng đồ cổ để tìm kiếm những món đồ hiếm.
1.1
tượng thờ, tượng thờ tình dục
a sexual fixation in which arousal is unusually centered on a specific object, article of clothing, or body part, often to the point of overriding typical sexual interest
Các ví dụ
His fetish centered on high heels, which he found intensely arousing.
Ám ảnh tình dục của anh ta tập trung vào giày cao gót, mà anh ta thấy cực kỳ kích thích.
02
vật tổ, bùa hộ mệnh
an object thought to possess magical powers or to bring good luck, often used in rituals or as a protective charm
Các ví dụ
The warrior carried a fetish into battle for protection.
Chiến binh mang một vật thần vào trận chiến để bảo vệ.
Cây Từ Vựng
fetishism
fetishist
fetishize
fetish



























