Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vào mùa hè, quạt điện là người bạn tốt nhất của chúng ta.
người hâm mộ, cổ động viên
Cô ấy trở thành người hâm mộ bóng đá sau khi xem World Cup.
quạt, quạt tay
Cô ấy vẫy quạt để làm mát bản thân trong ngày nóng.
Là một fan của lịch sử, anh ấy thích đọc về các thời kỳ khác nhau.
quạt, làm mát
Cô ấy quạt mình bằng chiếc khăn tay để làm mát trong ngày hè nóng nực.
đánh bại, loại bằng cú đánh trượt
Người ném bóng đã thành công fan ba người đánh bóng liên tiếp, đảm bảo chiến thắng cho đội của mình.
thổi bùng, kích thích
Việc ra mắt thành công sản phẩm mới đã thổi bùng sự phấn khích trong lòng người tiêu dùng, dẫn đến sự gia tăng doanh số.
quạt, phẩy đi bằng quạt
Cô ấy quạt bụi khỏi bàn bằng một động tác nhanh của tay.
Cây Từ Vựng



























