Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dễ dàng, đơn giản
Nấu mì ống rất dễ; bạn chỉ cần đun sôi nước và thêm mì vào.
Họ đi bộ với tốc độ dễ dàng qua công viên.
thoải mái, không lo lắng
Mặc dù tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn bình tĩnh và thoải mái, dễ dàng vượt qua các thách thức.
Đường mòn có độ dốc dễ dàng, phù hợp cho người mới bắt đầu đi bộ đường dài.
dễ dàng, dễ bị tổn thương
Là một tân binh, anh ấy là mục tiêu dễ dàng cho cuộc cạnh tranh.
Sống trong một căn penthouse sang trọng, anh ta rõ ràng là dư dả và không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.
dễ dãi, nhẹ nhàng
Cô thường bị bạn bè gán mác là 'dễ dãi', nhưng phán xét này đã bỏ qua quyền tự quyết và lựa chọn trong các mối quan hệ của cô.
dễ dàng, không tốn công sức
Với những công cụ phù hợp, anh ấy đã sửa chữa vấn đề dễ dàng, tiết kiệm thời gian và công sức.
Anh ấy di chuyển dễ dàng qua căn phòng đông đúc, không vội vã.
Cây Từ Vựng



























