easy
ea
ˈi:
i
sy
zi
zi

Định nghĩa và ý nghĩa của "easy"trong tiếng Anh

01

dễ dàng, đơn giản

needing little skill or effort to do or understand 
easy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
easiest
so sánh hơn
easier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Cooking pasta is easy; you just boil water and add the noodles. 

Nấu mì ống rất dễ; bạn chỉ cần đun sôi nước và thêm mì vào.

02

dễ dàng, thoải mái

relaxed or gentle in effort or movement 
easy definition and meaning
Các ví dụ
They walked at an easy pace through the park. 

Họ đi bộ với tốc độ dễ dàng qua công viên.

03

thoải mái, không lo lắng

(of a person) not stressed, and free from worries 
easy definition and meaning
Các ví dụ
Despite the stressful situation, she remained calm and easy, effortlessly navigating the challenges. 

Mặc dù tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn bình tĩnh và thoải mái, dễ dàng vượt qua các thách thức.

04

dễ dàng, thoải mái

not steep and easy to climb or walk on 
Các ví dụ
The trail had an easy incline, suitable for beginner hikers. 

Đường mòn có độ dốc dễ dàng, phù hợp cho người mới bắt đầu đi bộ đường dài.

05

dễ dàng, dễ bị tổn thương

vulnerable to harm or criticism because of a lack of protection or defense 
Các ví dụ
As a new recruit, he was an easy target for the competition. 

Là một tân binh, anh ấy là mục tiêu dễ dàng cho cuộc cạnh tranh.

06

khá giả, dư dả

financially well-off 
Các ví dụ
Living in a luxurious penthouse, he was clearly easy and never had to worry about money. 

Sống trong một căn penthouse sang trọng, anh ta rõ ràng là dư dả và không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.

07

dễ dãi, nhẹ nhàng

(of a person, particularly a woman) overly willing to engage in sexual activity with little effort or restraint 
không tán thành
tiếng lóng
Các ví dụ
She was often labeled as 'easy' by her peers, but this judgment ignored her personal agency and choice in relationships. 

Cô thường bị bạn bè gán mác là 'dễ dãi', nhưng phán xét này đã bỏ qua quyền tự quyết và lựa chọn trong các mối quan hệ của cô.

01

dễ dàng, không tốn công sức

with no effort or difficulty 
easy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
With the right tools, he fixed the issue easy, saving time and effort. 

Với những công cụ phù hợp, anh ấy đã sửa chữa vấn đề dễ dàng, tiết kiệm thời gian và công sức.

02

chậm rãi, thong thả

at a relaxed or slow pace 
Các ví dụ
He moved easy through the crowded room, not rushing. 

Anh ấy di chuyển dễ dàng qua căn phòng đông đúc, không vội vã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng