carefree
care
kɛə
keē
free
fri:
fri

Định nghĩa và ý nghĩa của "carefree"trong tiếng Anh

carefree
01

vô tư, không lo lắng

having a relaxed, worry-free nature 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most carefree
so sánh hơn
more carefree
có thể phân cấp
Các ví dụ
She walked through the park with a carefree smile. 

Cô ấy đi bộ qua công viên với nụ cười vô tư.

02

vô tư, vui vẻ vô trách nhiệm

cheerfully irresponsible 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng