Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
carefree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most carefree
so sánh hơn
more carefree
có thể phân cấp
Các ví dụ
They enjoyed a carefree day at the beach.
Họ tận hưởng một ngày vô tư trên bãi biển.
02
vô tư, vui vẻ vô trách nhiệm
cheerfully irresponsible
Cây Từ Vựng
carefreeness
carefree
care
free



























