carefree
care
kɛr
ker
free
fri:
fri
/kˈe‍əfɹiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carefree"trong tiếng Anh

carefree
01

vô tư, không lo lắng

having a relaxed, worry-free nature
Các ví dụ
They enjoyed a carefree day at the beach.
Họ tận hưởng một ngày vô tư trên bãi biển.
02

vô tư, vui vẻ vô trách nhiệm

cheerfully irresponsible
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng