Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duly
01
một cách thích hợp, đúng như mong đợi
in a proper or expected manner
Các ví dụ
He was duly impressed by the presentation.
Anh ấy đúng như mong đợi ấn tượng với bài thuyết trình.
Cây Từ Vựng
unduly
duly



























