duly
du
ˈdju:
dyoo
ly
li
li
dully

Định nghĩa và ý nghĩa của "duly"trong tiếng Anh

01

một cách thích hợp, đúng như mong đợi

in a proper or expected manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She duly acknowledged the award with gratitude. 

Cô ấy đúng đắn ghi nhận giải thưởng với lòng biết ơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng