Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
củng cố, hợp nhất
Công ty quyết định củng cố các phòng ban khác nhau để hợp lý hóa hoạt động và cải thiện giao tiếp.
củng cố, hợp nhất
Sau khi sáp nhập, hai công ty đã củng cố, tạo thành một thực thể mạnh mẽ hơn và cạnh tranh hơn trên thị trường.
củng cố, tăng cường
Công ty đã làm việc để củng cố vị thế thống trị thị trường bằng cách mở rộng sang các lãnh thổ mới.
củng cố, hợp nhất
Sau khi xem xét tài chính của mình, cặp đôi quyết định gộp nhiều khoản nợ thẻ tín dụng thành một khoản vay duy nhất với lãi suất thấp hơn.
củng cố, thống nhất
Người thợ nề đã sử dụng vữa để củng cố những viên gạch thành một bức tường vững chắc.
củng cố, thống nhất
Các khoáng chất củng cố theo thời gian để tạo thành các lớp đá trầm tích chắc chắn.
Cây Từ Vựng



























