Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coarse
Các ví dụ
The artist preferred to use a coarse brush to create textured effects in her paintings.
Nghệ sĩ thích sử dụng một cây cọ thô để tạo hiệu ứng kết cấu trong các bức tranh của mình.
Các ví dụ
The chef preferred using coarse ground pepper to add a bolder flavor to the soup.
Đầu bếp thích sử dụng tiêu xay thô để thêm hương vị đậm đà hơn vào món súp.
Các ví dụ
She was taken aback by the coarse remarks he made during the meeting.
Cô ấy bị sốc bởi những nhận xét thô lỗ mà anh ta đưa ra trong cuộc họp.
Các ví dụ
The movie was criticized for its coarse script, which failed to engage the audience.
Bộ phim bị chỉ trích vì kịch bản thô thiển, không thể thu hút khán giả.
05
câu cá thô, câu cá không phải thể thao
connected to fishing practices aimed at catching non-game fish, often found in freshwater environments
Các ví dụ
He spent the weekend coarse fishing with friends, hoping to catch a large bream.
Anh ấy đã dành cả ngày cuối tuần để câu cá thô sơ với bạn bè, hy vọng bắt được một con cá tráp lớn.
Cây Từ Vựng
coarsely
coarseness
coarsen
coarse



























