coalescence
coa
ˌkəʊə
kewe
lesc
ˈlɛs
les
ence
əns
ēns
convalescence

Định nghĩa và ý nghĩa của "coalescence"trong tiếng Anh

Coalescence
01

sự hợp nhất, sự kết hợp

the process of diverse elements uniting to form a single body, form, or group 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
coalescences
Các ví dụ
The coalescence of various musical genres in the band's new album created a unique and captivating sound. 

Sự kết hợp của nhiều thể loại âm nhạc trong album mới của ban nhạc đã tạo ra một âm thanh độc đáo và hấp dẫn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng