coalescence
Pronunciation
/ˌkoʊəˈɫɛsəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coalescence"trong tiếng Anh

Coalescence
01

sự hợp nhất, sự kết hợp

the process of diverse elements uniting to form a single body, form, or group
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The coalescence of ideas from different departments resulted in an innovative approach to solving the company's challenges.
Sự kết hợp ý tưởng từ các phòng ban khác nhau đã dẫn đến một cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết các thách thức của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng